✅ 1. Đặc điểm của tôn mạ kẽm:
Bề mặt sáng bóng, ánh kim bạc
Chống gỉ tốt hơn thép thường, nhưng thấp hơn so với tôn lạnh hoặc tôn mạ nhôm kẽm
Có thể được cán sóng, cắt theo kích thước hoặc sơn phủ thêm để tạo thành tôn màu
✅ 2. Cấu tạo tôn mạ kẽm:
Lớp lõi thép nền: Thường là thép cán nguội (SPCC)
Lớp mạ kẽm bên ngoài: Bảo vệ thép khỏi môi trường, chống gỉ
(Tùy nhu cầu) có thể sơn màu lên lớp mạ → tạo thành tôn mạ kẽm màu
✅ 3. Thông số kỹ thuật phổ biến:
Thông số Giá trị phổ biến
Độ dày tôn 0.15 mm – 1.2 mm
Khổ rộng tiêu chuẩn 762 mm – 1250 mm
Chiều dài Theo yêu cầu cắt
Lớp mạ kẽm Z60 – Z275 (g/m²)
Tiêu chuẩn ASTM A653, JIS G3302, ISO 3575…
✅ 4. Phân loại tôn mạ kẽm:
Loại tôn mạ kẽm Đặc điểm & Ứng dụng
Tôn mạ kẽm phẳng Dạng cuộn hoặc tấm – dùng làm vách, dập định hình
Tôn mạ kẽm cán sóng Cán thành sóng vuông hoặc tròn – dùng để lợp mái
Tôn mạ kẽm sơn màu Tôn mạ kẽm có thêm lớp sơn phủ – tăng thẩm mỹ và bảo vệ
Tôn mạ kẽm đục lỗ Dùng cho làm vách trang trí, thông gió, lưới chắn…
✅ 5. Ưu điểm của tôn mạ kẽm:
✅ Chống gỉ sét tốt hơn thép thường
✅ Giá thành thấp, dễ tiếp cận, phù hợp nhiều công trình
✅ Dễ thi công, cắt uốn, cán sóng, tạo hình
✅ Có thể sơn màu hoặc phủ PU cách nhiệt
✅ 6. Ứng dụng phổ biến:
Lĩnh vực Ứng dụng cụ thể
🏠 Xây dựng dân dụng Mái nhà, vách ngăn, mái che, hàng rào
🏭 Nhà xưởng – kho bãi Mái và vách nhà thép tiền chế, nhà kho
🛠️ Cơ khí – chế tạo Làm vỏ tủ điện, phụ kiện công nghiệp
🧱 Trang trí – nội thất Tấm ốp vách, trần nhà, lam che nắng…
✅ 7. So sánh nhanh: Tôn mạ kẽm vs Tôn lạnh
Tiêu chí Tôn mạ kẽm Tôn lạnh (mạ nhôm kẽm)
Thành phần mạ 100% kẽm 55% nhôm – 43.5% kẽm – 1.5% Si
Độ phản xạ nhiệt Trung bình Cao (giúp chống nóng tốt hơn)
Khả năng chống gỉ Trung bình (3–7 năm) Cao hơn (10–25 năm)
Giá thành Rẻ hơn Cao hơn
Bề mặt Ánh kim sáng, dễ xỉn nếu không bảo quản Bền màu hơn, sáng lâu
✅ 8. Thương hiệu tôn mạ kẽm phổ biến tại Việt Nam:
Tôn Hoa Sen
Tôn Đông Á
Tôn Nam Kim
Tôn TVP
Tôn Phương Nam (SSSC)
















