✅ 1. Đặc điểm nổi bật của thép ống đúc:
Không có mối hàn → tăng độ kín, giảm rủi ro rò rỉ.
Chịu áp lực cao, phù hợp cho hệ thống khí, dầu, nước nóng.
Khả năng chịu nhiệt, chịu lực, ăn mòn tốt.
Được sản xuất với độ dày và đường kính đa dạng, đáp ứng nhiều nhu cầu.

✅ 2. Quy trình sản xuất thép ống đúc:
Dùng phôi thép tròn (billet).
Gia nhiệt đến nhiệt độ cao.
Dùng máy đục tâm (piercing) tạo lỗ xuyên qua phôi.
Kéo giãn tạo thành ống → cán nguội/ cán nóng để đạt kích thước yêu cầu.
Xử lý nhiệt, kiểm tra chất lượng và hoàn thiện bề mặt.
✅ 3. Phân loại thép ống đúc:
🔹 Theo vật liệu:
Thép carbon (Carbon steel): A106, A53, ST37, ST52…
Thép hợp kim (Alloy steel): 15CrMo, 12Cr1MoV…
Thép không gỉ (Inox): 304, 316 (gọi là ống inox đúc).
🔹 Theo tiêu chuẩn:
ASTM A106/A53 (Mỹ) – chuyên dùng cho dẫn dầu, khí, nước nóng.
DIN (Đức), JIS (Nhật), GOST (Nga) – tiêu chuẩn theo quốc gia.
🔹 Theo mục đích sử dụng:
Ống dẫn dầu, khí, hóa chất, nước áp lực cao.
Ứng dụng trong nồi hơi, ống chịu nhiệt.
Cấu trúc máy móc, công nghiệp nặng.
✅ 4. Ứng dụng:

Ngành dầu khí: dẫn khí, dẫn dầu dưới lòng đất.
Ngành nhiệt điện, lò hơi: chịu áp và chịu nhiệt cao.
Ngành cơ khí chế tạo: trục, xi lanh thủy lực.
Xây dựng, kết cấu thép: khung giàn, cọc nhồi.
Ngành công nghiệp nặng: đóng tàu, sản xuất ô tô.
✅ 5. Ưu điểm so với ống thép hàn:

Tiêu chí Ống đúc Ống hàn
Mối hàn Không có Có mối hàn
Chịu áp, nhiệt Rất tốt Hạn chế hơn
Độ bền cơ học Cao Thấp hơn
Giá thành Cao hơn Rẻ hơn
Ứng dụng kỹ thuật Công nghiệp nặng Xây dựng phổ thông
✅ 6. Kích thước phổ biến:
Đường kính ngoài: từ 21.3mm đến 610mm.
Độ dày: từ 2mm đến 50mm.
Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc theo yêu cầu cắt sẵn.




















