✅ 1. Đặc điểm nổi bật của tôn lạnh:
Phản xạ bức xạ nhiệt mặt trời lên đến 75% → giúp giảm nhiệt độ mái nhà, làm mát không gian bên trong.
Chống ăn mòn vượt trội (gấp 4 – 6 lần tôn mạ kẽm thông thường).
Tuổi thọ cao lên đến 25 năm (tùy loại và điều kiện sử dụng).
Bề mặt có ánh kim bạc sáng bóng, đẹp mắt.
✅ 2. Cấu tạo lớp tôn lạnh:
Lớp thép nền: Thép cán nguội cường độ cao.
Lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm: Hợp kim 55% Nhôm – 43.5% Kẽm – 1.5% Silicon.
(Tùy loại) có thể phủ thêm lớp sơn màu → gọi là tôn lạnh màu.
✅ 3. Thông số kỹ thuật phổ biến:
Thông số Đơn vị Giá trị điển hình
Độ dày tôn mm 0.25 – 1.2 mm
Khổ rộng mm 762 mm – 1250 mm
Chiều dài m Cắt theo yêu cầu (thường 2 – 12m)
Tỷ lệ mạ hợp kim AZ g/m² AZ70 – AZ150 (cao cấp hơn mạ kẽm Z)
Tiêu chuẩn kỹ thuật ASTM A792/A792M, JIS G3321
✅ 4. Phân loại tôn lạnh:
Loại tôn lạnh Đặc điểm
Tôn lạnh trơn Không có lớp sơn màu – thường dùng lợp mái, cách nhiệt bằng PU bên dưới
Tôn lạnh màu Có thêm lớp sơn phủ màu – thẩm mỹ, bảo vệ kép
Tôn lạnh cán sóng Được tạo hình sóng – dùng lợp mái, vách
Tôn lạnh cách nhiệt PU Kết hợp lớp PU cách nhiệt – dùng cho nhà xưởng, dân dụng
✅ 5. Ưu điểm của tôn lạnh:
✅ Chống nóng hiệu quả (phản xạ tia nắng)
✅ Chống ăn mòn cực tốt, đặc biệt ở vùng biển, hóa chất
✅ Trọng lượng nhẹ, dễ thi công, giảm tải trọng công trình
✅ Độ bền cao, ít cong vênh, không rỉ sét nhanh
✅ 6. Ứng dụng của tôn lạnh:
Lĩnh vực Ứng dụng cụ thể
🏠 Nhà dân dụng Lợp mái nhà, mái hiên, lợp chuồng trại
🏭 Công nghiệp – nhà xưởng Lợp mái nhà kho, vách tường, cách nhiệt PU
❄️ Lạnh – kho mát Làm panel tôn lạnh PU cho kho lạnh, nhà sạch
🧱 Công trình phụ trợ Nhà xe, hàng rào, vách ngăn, mái che…
✅ 7. So sánh tôn lạnh và tôn kẽm:
Tiêu chí Tôn lạnh Tôn mạ kẽm (tôn thường)
Thành phần mạ Nhôm – kẽm Kẽm
Khả năng chống ăn mòn ⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐
Khả năng phản xạ nhiệt Rất cao (giúp chống nóng) Thấp
Độ bền Cao (10 – 25 năm) Trung bình (3 – 7 năm)
Giá thành Cao hơn Rẻ hơn
✅ 8. Một số thương hiệu tôn lạnh uy tín:
Tôn Hoa Sen
Tôn Đông Á
Tôn Nam Kim
Tôn Bluescope (Úc)
Tôn TVP















