✅ 1. Cấu tạo tôn màu:
Tôn màu tiêu chuẩn thường gồm 5 lớp:
Lớp thép nền: Tôn nền cán nguội/cán nóng (SPCC, SPHC…)
Lớp mạ kim loại: Mạ kẽm (GI) hoặc mạ nhôm kẽm (GL – Galvalume)
Lớp sơn lót: Tạo độ bám dính cho lớp sơn phủ
Lớp sơn phủ màu: Sơn PE, SMP, PVDF tùy nhu cầu thẩm mỹ và độ bền
Lớp bảo vệ (Back coat): Mặt dưới có lớp sơn chống gỉ hoặc lót bạc
✅ 2. Thông số kỹ thuật phổ biến:
Thông số Đơn vị Giá trị phổ biến
Độ dày tôn mm 0.25 – 0.60 mm (dân dụng), đến 1.2 mm
Khổ rộng mm 762 mm – 1250 mm
Chiều dài m Theo yêu cầu cắt
Trọng lượng kg/m² ~2.2 – 5.5 kg/m²
Tiêu chuẩn sản xuất JIS G3312, ASTM A755/A755M, ISO 3575…
✅ 3. Phân loại tôn màu:
Phân loại Đặc điểm và ứng dụng
Tôn màu mạ kẽm (GI) Phổ biến, giá rẻ, dùng trong nhà, ít ăn mòn
Tôn màu mạ nhôm kẽm (GL) Bền hơn, chống ăn mòn tốt, dùng ngoài trời
Tôn lạnh màu Phản xạ nhiệt, giúp mát nhà, dùng lợp mái
Tôn màu một mặt / hai mặt Sơn phủ 1 hoặc cả 2 mặt tùy công năng
Tôn sóng / tôn phẳng / tôn giả ngói Tùy hình dạng theo mục đích
✅ 4. Ưu điểm của tôn màu:
✅ Chống ăn mòn, chống oxy hóa tốt
✅ Thẩm mỹ cao, nhiều màu sắc (xanh dương, đỏ đô, nâu đất, ghi xám…)
✅ Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt
✅ Độ bền cao (10 – 25 năm tùy loại sơn và môi trường)
✅ Cách nhiệt – cách âm tốt nếu kết hợp vật liệu lớp trong (PU, EPS…)
✅ 5. Ứng dụng của tôn màu:
Lĩnh vực Ứng dụng cụ thể
🏠 Dân dụng – nhà ở Lợp mái, đóng trần, vách ngăn, lam chắn nắng
🏭 Nhà xưởng – công nghiệp Mái và vách nhà thép tiền chế, nhà kho, container
🏢 Nội – ngoại thất Trang trí mặt dựng, hàng rào, trần treo
🛠️ Chế tạo – gia công Đóng tủ điện, thùng xe, cabin, vật dụng kim loại
✅ 6. Lưu ý khi chọn mua tôn màu:
⚠️ Chọn đúng độ dày và lớp mạ phù hợp với môi trường sử dụng
⚠️ Nên dùng tôn mạ nhôm kẽm + sơn PVDF cho môi trường ven biển, hóa chất
⚠️ Kiểm tra chứng chỉ CO-CQ, tên thương hiệu, độ đồng đều màu
⚠️ Tránh hàng giả – nên chọn các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, TVP, Bluescope…
















