✅ 1. Đặc điểm nhận diện:
Mặt cắt có hình dạng giống chữ H in hoa
Bề mặt cánh rộng và dày, vuông góc với bụng
Phân biệt với thép hình I ở phần cánh: thép H có cánh to và dày hơn nhiều

✅ 2. Thông số kỹ thuật phổ biến:
Thông số Đơn vị Giá trị điển hình
Chiều cao (H) mm 100 – 900 mm
Chiều rộng (B) mm 100 – 300 mm
Độ dày bụng mm 5 – 20 mm
Độ dày cánh mm 6 – 25 mm
Chiều dài thanh m 6m, 9m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu
Tiêu chuẩn JIS G3101, ASTM A36, SS400, Q345B…
📌 Ví dụ:
H100x100x6x8: Cao 100mm, Rộng 100mm, Bụng 6mm, Cánh 8mm
H300x300x10x15: Rộng 300mm, rất phù hợp làm cột, dầm lớn
✅ 3. Phân loại thép hình H:

Loại thép H Đặc điểm & Ứng dụng
Thép H đen Phổ biến nhất, dùng cho kết cấu chung
Thép H mạ kẽm nhúng nóng Chống gỉ tốt, dùng ngoài trời, môi trường biển
Thép H cắt từ bản mã Gia công từ tấm, dùng trong kết cấu tạm thời
Thép H tổ hợp Hàn từ 3 tấm thép, dùng cho công trình lớn
✅ 4. Ưu điểm của thép hình H:
✅ Khả năng chịu tải trọng và lực uốn cao
✅ Tiết kiệm vật liệu và chi phí so với cột bê tông
✅ Thi công nhanh chóng, dễ lắp dựng
✅ Chịu lực đều hai phương, không bị xoắn
✅ Đa dạng quy cách, dễ chọn theo thiết kế
✅ 5. Ứng dụng của thép hình H:
Lĩnh vực Ứng dụng cụ thể
🏗️ Xây dựng công nghiệp Làm cột, dầm, xà, khung thép tiền chế
🏢 Xây dựng dân dụng Làm khung nhà cao tầng, trung tâm thương mại
🌉 Hạ tầng giao thông Cầu thép, cầu vượt, đường ray
⚓ Cảng – công trình biển Kết cấu bến cảng, kho xăng, trụ móng chịu tải
🏭 Nhà xưởng – kho bãi Làm khung nhà, mái, đà chính
✅ 6. Lưu ý khi sử dụng:

⚠️ Cần xác định rõ: lực tác dụng, chiều dài nhịp và tải trọng công trình
⚠️ Với môi trường ẩm hoặc biển, nên dùng H mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ
⚠️ Nên thi công bởi đơn vị có chuyên môn kết cấu thép
⚠️ Kiểm tra kỹ chứng chỉ vật liệu (CO, CQ) nếu dùng cho công trình lớn




















