✅ 1. Định nghĩa:
Thép tấm tròn là sản phẩm gia công từ thép tấm nguyên khổ, được cắt CNC, plasma hoặc laser theo hình dạng tròn hoặc đĩa, với kích thước đa dạng tùy theo thiết kế kỹ thuật.
✅ 2. Phân loại theo vật liệu:
Loại thép Đặc điểm nổi bật
Thép carbon thường (CT3, SS400) Dễ gia công, giá thành rẻ, dùng rộng rãi
Thép hợp kim (Q345, S355…) Cường độ cao, dùng trong cơ khí nặng
Thép không gỉ (Inox 201/304/316) Chống ăn mòn tốt, dùng trong môi trường khắc nghiệt
Thép mạ kẽm Bề mặt chống gỉ, dùng ngoài trời hoặc môi trường ẩm
✅ 3. Quy cách kỹ thuật:
Thông số kỹ thuật Giá trị phổ biến
Đường kính (D) Ø100mm – Ø3000mm hoặc theo yêu cầu
Độ dày 3mm – 100mm (tùy công năng sử dụng)
Dung sai cắt ±1mm (tùy phương pháp: CNC, laser, plasma…)
Bề mặt hoàn thiện Thô (cán nóng), mịn (cán nguội), đánh bóng (nếu là inox)
✅ 4. Phương pháp gia công:
🔧 Cắt CNC / Plasma – độ chính xác cao, phù hợp với tấm dày.
🔥 Cắt gas / Oxy-fuel – dùng cho thép tấm rất dày.
💡 Cắt laser / waterjet – độ chính xác cao, viền đẹp (thường dùng cho inox hoặc chi tiết yêu cầu cao).
🛠️ Gia công thêm lỗ giữa, khoan bulông, tiện mặt (nếu làm mặt bích, nắp bồn…).
✅ 5. Ứng dụng phổ biến:
Ngành / Lĩnh vực Ứng dụng cụ thể
🏗️ Cơ khí – chế tạo máy Đĩa xoay, đế máy, puli, khớp nối trục
🛢️ Bồn bể áp lực – công nghiệp Nắp bồn, đáy bồn, mặt bít
🧱 Kết cấu thép – xây dựng Mặt bích kết cấu, chân đế cột thép, gối trụ
🔩 Gia công mặt bích Làm mặt bích hàn, mặt bích cổ cao/cổ ngắn
⚙️ Thủy lực, đường ống Đầu bịt ống, tấm bịt áp lực
✅ 6. Ưu điểm:
✅ Gia công theo kích thước tùy chỉnh, linh hoạt
✅ Đa dạng vật liệu, phù hợp mọi mục đích sử dụng
✅ Dễ hàn, khoan, tiện, gia công cơ khí
✅ Tiết kiệm thời gian so với việc tự cắt từ tấm thép lớn
✅ 7. Lưu ý khi đặt hàng:
✔️ Xác định rõ đường kính – độ dày – vật liệu
✔️ Nêu rõ nhu cầu gia công thêm lỗ, khoan, vát mép nếu có
✔️ Chọn phương pháp cắt phù hợp để đảm bảo độ chính xác
✔️ Yêu cầu chứng chỉ vật liệu nếu dùng trong kết cấu chịu lực cao















